Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Abstinence

/'æbstinәns/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10794

“abstinences” là số nhiều của Abstinence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhịn chi tiêu danh từ

“Abstinence from unnecessary expenses can help you save money.”Nhịn chi tiêu vào những khoản không cần thiết có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

Biến thể từ abstinences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Abstinence

//

  • (Econ) Nhịn chi tiêu.+ Một thuật ngữ miêu tả sự cần thiết giảm bớt tiêu dùng hiện tại để tích luỹ tư bản.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of abstaining (especially from alcohol) n. act or practice of refraining from indulging an appetite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...