Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstinent

/'æbstinənt/ GRE phổ biến #32241
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstinent

/'æbstinənt/

tính từ

  • ăn uống điều độ; kiêng khem
Định nghĩa tiếng Anh

s. self-restraining; not indulging an appetite especially for food or drink

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...