abstractionist
/æb'strækʃənist/ phổ biến #37590
Biến thể từ
abstractionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abstractionist
/æb'strækʃənist/
danh từ
- (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa trừu tượng
tính từ
- (nghệ thuật) theo lối trừu tượng, trừu tượng chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a painter of abstract pictures