Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstractionist

/æb'strækʃənist/ phổ biến #37590

“abstractionists” là số nhiều của abstractionist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ abstractionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstractionist

/æb'strækʃənist/

danh từ

  • (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa trừu tượng

tính từ

  • (nghệ thuật) theo lối trừu tượng, trừu tượng chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painter of abstract pictures

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...