abstriction
/æb'strikʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abstriction
//
* danh từ- (thực vật) sự tách rụng bào tử
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...