Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstrusely

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstrusely

//

* phó từ
  • thâm thúy, sâu sắc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner difficult to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...