abutilon
/ə'bju:tilən/
Biến thể từ
abutilons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abutilon
/ə'bju:tilən/
danh từ
- (thực vật học) giống cây cối xay
Định nghĩa tiếng Anh
n. herbs or shrubs or small trees: flowering maple; Indian mallow