Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abutilon

/ə'bju:tilən/

“abutilons” là số nhiều của abutilon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ abutilons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abutilon

/ə'bju:tilən/

danh từ

  • (thực vật học) giống cây cối xay
Định nghĩa tiếng Anh

n. herbs or shrubs or small trees: flowering maple; Indian mallow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...