Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abutment

/ə'bʌtmənt/ phổ biến #31701

“abutments” là số nhiều của abutment — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ abutments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abutment

/ə'bʌtmənt/

danh từ

  • giới hạn, biên giới, chỗ tiếp giáp
  • tường chống, trụ chống; trụ đá (xây ở hai đầu cầu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. point of contact between two objects or parts n. a masonry support that touches and directly receives thrust or pressure of an arch or bridge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...