abuttal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abuttal
/ə'bʌtl/
danh từ
- giới hạn, biên giới, chổ tiếp giáp
Định nghĩa tiếng Anh
n. The butting or boundary of land, particularly at the end; a headland.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The butting or boundary of land, particularly at the end; a headland.
Đang tải...