Từ điển Anh–Việt

112.295 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abyss

/ə'bis/ TOEFLCollins ★ phổ biến #11847

“abysses” là số nhiều của abyss — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đáy sâu danh từ

“The abyss of the ocean is home to many unknown creatures.”Đáy sâu của đại dương là nơi sinh sống của nhiều sinh vật chưa được biết đến.

Biến thể từ abysses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abyss

/ə'bis/

danh từ

  • vực sâu, vực thẳm
  • biển thẳm
  • lòng trái đất; địa ngục
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bottomless gulf or pit; any unfathomable (or apparently unfathomable) cavity or chasm or void extending below (often used figuratively)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...