Từ điển Anh–Việt

112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

academic integrity

cụm từ

  • sự trung thực trong học thuật
    • maintain academic integrity: duy trì tính trung thực trong học thuật
    • violation of academic integrity: vi phạm tính trung thực trong học thuật
    • academic integrity policy: chính sách về tính trung thực trong học thuật
  • tính chính trực trong học tập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...