Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #18346

plagiarism

/'pleidʤjərizm/

danh từ ((cũng) plagiary)

  • sự ăn cắp, ý, sự ăn cắp văn
  • ý ăn cắp, văn ăn cắp
Biến thể từ plagiarisms số nhiều
Đồng nghĩa copyingcheating
Trái nghĩa originalityattribution
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of writing that has been copied from someone else and is presented as being your own work\nn. the act of plagiarizing; taking someone's words or ideas as if they were your own

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...