Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

academicals

/,ækə'demikəlz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

academicals

/,ækə'demikəlz/

danh từ số nhiều

  • mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pl. The articles of dress prescribed and worn at some colleges and universities.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...