Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acardia

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acardia

//

* danh từ
  • tật thiếu tim (bẩm sinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n congenital absence of the heart (as in the development of some monsters)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...