acari
/'ækərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acari
/'ækərəs/
danh từ, số nhiều acari
- (động vật học) cái ghẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n any of several mites of the order Acarina
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n any of several mites of the order Acarina
Đang tải...