Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accelerating

/æk'seləreitiɳ/ TOEFL phổ biến #14876
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accelerating

/æk'seləreitiɳ/

tính từ

  • làm nhanh thêm
  • gia tốc
    • accelerating force: (vật lý) lực gia tốc
Định nghĩa tiếng Anh

v move faster v cause to move faster

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...