Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14876

accelerating

/æk'seləreitiɳ/

tính từ

  • làm nhanh thêm
  • gia tốc
    • accelerating force: (vật lý) lực gia tốc
Định nghĩa tiếng Anh

v move faster\nv cause to move faster

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...