accelerating
/æk'seləreitiɳ/ TOEFL phổ biến #14876
Biến thể từ
accelerating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accelerating
/æk'seləreitiɳ/
tính từ
- làm nhanh thêm
- gia tốc
- accelerating force: (vật lý) lực gia tốc
Định nghĩa tiếng Anh
v move faster v cause to move faster