Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“accentuations” là số nhiều của accentuation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #38094

accentuation

/æk'sentju'eiʃn/

danh từ

  • sự nhấn trọng âm, sự đặt trọng âm, sự đánh dấu trọng âm
  • sự nhấn mạnh, sự nêu bật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use or application of an accent; the relative prominence of syllables in a phrase or utterance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...