Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accentuator

/æk'sentjueitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accentuator

//

  • (Tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...