Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accentuator

//

  • (Tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...