accentuator
/æk'sentjueitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accentuator
//
- (Tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...