Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

preaccentuator

/'pri:æk'sentjueitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

preaccentuator

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ chỉnh tần, mạch chỉnh tần
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...