Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accepting

//

  • (Tech) nhận tin (đầu cuối)
Định nghĩa tiếng Anh

s. tolerating without protest

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...