accepting
//
- (Tech) nhận tin (đầu cuối)
Biến thể từ
accepting hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. tolerating without protest
109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. tolerating without protest
Đang tải...