access code
/ˈækses kəud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
access code
//
- (Tech) mã truy cập
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...