Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

access denial

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

access denial

//

  • (Tech) chối bỏ/từ khước truy cập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...