Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

access memory

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

access memory

//

  • (Tech) bộ nhớ truy cập

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...