Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

access time

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

access time

//

  • (Tech) thời gian truy cập; thời gian thiết lập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...