accessibility
/æk,sesi'biliti/ TOEFL phổ biến #10407
“accessibilities” là số nhiều của accessibility — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
khả năng tiếp cận
danh từ
“The accessibility of the building is important for everyone.”Khả năng tiếp cận của tòa nhà rất quan trọng cho mọi người.
Biến thể từ
accessibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accessibility
/æk,sesi'biliti/
danh từ
- tính có thể tới được, tính có thể đến gần được
- sự dễ bị ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being at hand when needed n the attribute of being easy to meet or deal with