Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accessibility

/æk,sesi'biliti/ TOEFL phổ biến #10407

“accessibilities” là số nhiều của accessibility — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khả năng tiếp cận danh từ

“The accessibility of the building is important for everyone.”Khả năng tiếp cận của tòa nhà rất quan trọng cho mọi người.

Biến thể từ accessibilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accessibility

/æk,sesi'biliti/

danh từ

  • tính có thể tới được, tính có thể đến gần được
  • sự dễ bị ảnh hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being at hand when needed n the attribute of being easy to meet or deal with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...