Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accessibly

//

  • xem accessible
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an accessible manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...