Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accessibly

/әk'sesәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accessibly

//

  • xem accessible
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an accessible manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...