Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accessorily

/әk'sesәrili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accessorily

//

  • xem accessory
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In the manner of an accessory; auxiliary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...