Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #7485

accidental

/,æksi'dentl/

tính từ

  • tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ
  • phụ, phụ thuộc, không chủ yếu

danh từ

  • cái phụ, cái không chủ yếu
  • (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường
Biến thể từ accidentals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical notation that makes a note sharp or flat or natural although that is not part of the key signature\ns. happening by chance or unexpectedly or unintentionally

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...