Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acclaim

/ə'kleim/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #12422

“acclaims” là số nhiều của acclaim — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoan nghênh, tung hô động từ

“The board acclaimed her appointment as a breakthrough.”Hội đồng hoan nghênh sự bổ nhiệm của bà như một bước đột phá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acclaim

/ə'kleim/

danh từ

  • tiếng hoan hô

ngoại động từ

  • hoan hô
  • tôn lên
    • to be acclaimed king: được tôn lên làm vua
Định nghĩa tiếng Anh

n. enthusiastic approval v. praise vociferously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...