Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“acclaims” là số nhiều của acclaim — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #12422

acclaim

/ə'kleim/

danh từ

  • tiếng hoan hô

ngoại động từ

  • hoan hô
  • tôn lên
    • to be acclaimed king: được tôn lên làm vua
Định nghĩa tiếng Anh

n. enthusiastic approval\nv. praise vociferously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...