Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acclimatize

/ə'klaimətaiz/ phổ biến #35160

“acclimatizing” là hiện tại phân từ của acclimatize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acclimatize

/ə'klaimətaiz/

ngoại động từ

  • làm thích nghi khí hậu, làm hợp thuỷ thổ (súc vật, cây cối)
    • to acclimatize oneself: thích nghi với môi trường

nội động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) thích nghi khí hậu
  • thích nghi với môi trường
Định nghĩa tiếng Anh

v. get used to a certain climate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...