Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15220

accolade

/'ækəleid/

danh từ

  • sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai (khi phong tước)
  • (âm nhạc) dấu gộp
Biến thể từ accolades số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a tangible symbol signifying approval or distinction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...