Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accommodation unit

/ə,kɔmə'deiʃn,ju:nit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accommodation unit

/ə,kɔmə'deiʃn,ju:nit/

danh từ

  • nơi ở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...