Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accordantly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accordantly

//

  • xem accordant
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In accordance or agreement; agreeably; conformably; -- followed by with or to.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...