Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36194

accordionist

/ə'kɔ:djənist/

danh từ

  • người chơi đàn xếp, người chơi đàn ăccooc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who plays the accordion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...