Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accordionist

/ə'kɔ:djənist/ phổ biến #36194

“accordionists” là số nhiều của accordionist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ accordionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accordionist

/ə'kɔ:djənist/

danh từ

  • người chơi đàn xếp, người chơi đàn ăccooc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musician who plays the accordion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...