Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

account-holder

//

* danh từ
  • người nắm giữ tài khoản; chủ tài khoản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...