Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“account-holders” là số nhiều của account-holder — đang hiển thị từ gốc:

account-holder

//

* danh từ
  • người nắm giữ tài khoản; chủ tài khoản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...