Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

account-holder

“account-holders” là số nhiều của account-holder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ account-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

account-holder

//

* danh từ
  • người nắm giữ tài khoản; chủ tài khoản
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...