Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accountably

//

  • xem accountable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an accountable manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...