Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accountably

/ә'kauntәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accountably

//

  • xem accountable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an accountable manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...