Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accoutrement

/ə'ku:təmənt/ phổ biến #21429
Biến thể từ accoutrements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accoutrement

/ə'ku:təmənt/

danh từ, (thường) số nhiều

  • bộ áo quần đặc biệt; quần áo
  • (quân sự) đồ trang bị (cho người lính, trừ quần áo, súng)
Định nghĩa tiếng Anh

n clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...