accrual
“accruals” là số nhiều của accrual — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Vacation accrual begins on the start date.”Tích lũy ngày phép bắt đầu từ ngày làm việc đầu tiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accrual
/ə'kru:əl/
danh từ
- sự dồn lại, sự tích lại
- số lượng dồn lại, số lượng tích lại
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of accumulating