accrue
/ə'kru:/ GRECollins ★ phổ biến #12166
“accruing” là hiện tại phân từ của accrue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tích lũy, phát sinh (lợi ích/lãi)
động từ
“Interest accrues daily on the outstanding balance.”Lãi phát sinh hàng ngày trên số dư chưa thanh toán.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accrue
/ə'kru:/
nội động từ
- (: to) đổ dồn về (ai...)
- great profit accrued to them: những món lợi lớn cứ dồn về họ
- (: from) sinh ra (từ...), do... mà ra
- such difficulties always accrue from carelessness: những khó khăn như vậy thường do sự cẩu thả mà ra
- dồn lại, tích luỹ lại (tiền lãi...)
- interest accrues from the first of January: tiền lãi dồn lại từ ngày mồng một tháng giêng
- accrued interest: tiền lãi để dồn lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. grow by addition v. come into the possession of