Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #8460

accumulation

/ə,kju:mju'leiʃ/

danh từ

  • sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt
  • sự làm giàu, sự tích của
  • sự tích thêm vốn (do lãi ngày một đẻ ra)
  • đống (giấy má, sách vở...)
  • sự thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of accumulating\nn. (finance) profits that are not paid out as dividends but are added to the capital base of the corporation

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...