Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accumulator

/ә'kju:mjuleitә/ phổ biến #35579

“accumulators” là số nhiều của accumulator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình điện, ắcquy, pin chứa; bộ tích lũy danh từ

“The electric car uses a powerful accumulator to store energy.”Xe điện sử dụng một ắcquy mạnh mẽ để lưu trữ năng lượng.

Biến thể từ accumulators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accumulator

//

  • (Tech) bình điện, ắcquy, pin chứa; bộ tích lũy; thanh tổng; bộ cộng, máy lũy toán
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a register that has a built-in adder that adds an input number to the contents of the register

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...