Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accursed

/ə'kə:sid/ phổ biến #28057
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accursed

/ə'kə:sid/

tính từ

  • đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
  • xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
  • phiền toái, khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

s. under a curse

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...