Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28057

accursed

/ə'kə:sid/

tính từ

  • đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
  • xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
  • phiền toái, khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

s. under a curse

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...