Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9385

accused

//

* danh từ
  • bị cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a defendant in a criminal proceeding

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...