Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acentric

/ә'sentric/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acentric

//

* tính từ
  • không có tâm, không có đoạn trung tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a centromere s. not centered or having no center

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...