Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acerbate

/eks'æsə:beit/

ngoại động từ

  • làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)
  • làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận
Định nghĩa tiếng Anh

v. make sour or bitter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...