Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #7171

exacerbate

/eks'æsə:beit/

ngoại động từ

  • làm tăng, làm trầm trọng (bệnh, sự tức giận, sự đau đớn)
  • làm bực tức, làm cáu tiết, làm tức giận
Định nghĩa tiếng Anh

v. exasperate or irritate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...