Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acervate

/ə'sə:veit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acervate

/ə'sə:veit/

tính từ

  • (thực vật học) mọc thành chùm
Định nghĩa tiếng Anh

a. pertaining to a growth of fungi that forms a heaped-up mass

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...