acervate
/ə'sə:veit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acervate
/ə'sə:veit/
tính từ
- (thực vật học) mọc thành chùm
Định nghĩa tiếng Anh
a. pertaining to a growth of fungi that forms a heaped-up mass